Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giải pháp ngoại giao" (1)
giải pháp ngoại giao
Tiếng Anh
Danh từdiplomatic solution
Chúng ta cần tìm một giải pháp ngoại giao cho vấn đề này.
We need to find a diplomatic solution to this problem.
Từ liên quan "giải pháp ngoại giao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giải pháp ngoại giao" (1)
Chúng ta cần tìm một giải pháp ngoại giao cho vấn đề này.
We need to find a diplomatic solution to this problem.
